STT Mã ngành Tên ngành Tổ hợp môn xét tuyển

Điểm chuẩn

xét điểm thi THPT

Điểm chuẩn

xét học bạ

1 D460101 Toán học A00; A01; D01; D07 15 18
2 D460112 Toán ứng dụng A00; A01; D01; D07 15 18
3 D440102 Vật lí học A00; A01; C01; D01 15 18
4 D440112 Hóa học A00; B00; C02; D07 15 18
5 D720403 Hóa Dược A00; B00; C02; D07 15 18
6 D510401 Công nghệ kỹ thuật hóa học A00; B00; C02; D07 15 18
7 D440301 Khoa học môi trường A00; B00; D01; D07 15 18
8 D850101 Quản lý Tài nguyên và Môi trường A00; B00; D01; D07 15 18
9 D420101 Sinh học B00; D07; D08; B03 15 18
10 D420201 Công nghệ sinh học B00; D07; D08; B03 15 18
11 D220330 Văn học C00; D01; C03; C04 15 18
12 D220310 Lịch sử C00; D01; C03; C04 15 18
13 D320101 Báo chí C00; D01; C03; C04 15 18
14 D528102 Du lịch học C00; D01; C03; C04 15 18
15 D440217 Địa lý tự nhiên C00; D01; B00; C04 15 18
16 D320202 Khoa học thư viện C00; D01; B00; C04 15 18
17 D340401 Khoa học quản lý D01; C01; C03; C02 15 18
18 D760101 Công tác xã hội D01; C01; C03; C02 15 18
19 D380101 Luật D01; C01; C03; C02 16 21
BẢNG MÃ TỔ HỢP MÔN THI / XÉT TUYỂN
Mã tổ hợp Môn thi / Môn xét tuyển
A00 Toán, Vật lí, Hóa học
A01 Toán, Vật lí, Tiếng Anh
B00 Toán, Hóa học, Sinh học
B03 Toán, Sinh học, Ngữ văn
C00 Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí
C01 Ngữ văn, Toán, Vật lí
C02 Ngữ văn, Toán, Hóa học
C03 Ngữ văn, Toán, Lịch sử
C04 Ngữ văn, Toán, Địa lí
D01 Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh
D07 Toán, Hóa học, Tiếng Anh
D08 Toán, Sinh học, Tiếng Anh