Thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2026

 

TT

Mã xét tuyển

Tên chương trình, ngành, nhóm ngành xét tuyển

Mã ngành, nhóm ngành

Phương thức tuyển sinh, Tổ hợp

Linh đăng ký xét tuyển trực tuyển theo phương thức học bạ

Link đặt thứ tự nguyện vọng trên cổng bộ

1

7310612

Trung Quốc học

7310612

 C00, C03, C04,  C14, C19, C20, D01, D10, D66, D04, X01, X70, X74, X78

Ấn vào đây để đăng ký xét tuyển trên hệ thống của Trường Đại học Khoa học

Ấn vào đây để đặt thứ tự Nguyện vọng trên cổng thông tin của Bộ giáo dục và Đào tạo

2

7310614

Hàn Quốc học

7310614

 C00, C03, C04,  C14, C19, C20, D01, D10, D66, DD2, X01, X70, X74, X78

3

7310630

Việt Nam học

7310630

C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78

4

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D04, X01, X70, X74, X78

5

7220201

Ngôn ngữ Anh

7220201

 

D01, D09, D10, D11, D12, D13 D14, D15, D66, D84, X25, X78

 

6

7220201_GV

Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh)

7

7220201_AT

Song ngữ Anh – Trung

8

7220201_AH

Song ngữ Anh - Hàn

9

 7220112

Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam

 7220112

 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78

10

7340401

Khoa học quản lý

7340401

C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 

11

7340401_QLKT

Quản lý kinh tế

12

7380101

Luật

7380101

C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78

13

7380101_LKT

Luật kinh tế

14

7810101

Du lịch

7810101

C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78

15

7810103

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

16

7810301

Quản lý Thể dục thể thao

7810301

C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78

17

7320101

Báo chí

7320101

C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78

18

7320108

Quan hệ công chúng

7320108

19

7320201

Thông tin - Thư viện

7320201

 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78 

20

7760101

Công tác xã hội

7760101

 C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78

21

7510401

Công nghệ kỹ thuật Hoá học

7510401

 A00, A05, A06, A11, B00, C02,  C08, C10, C17, D07, X09, X62

22

7720203

Hóa dược

7720203

 A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09, X62

 

23

7720203_TD

Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu

24

7420201

Công nghệ sinh học

7420201

A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B04, B08, D07

25

7850101

Quản lý Tài nguyên và Môi trường

7850101

A00, B00, C02, C04, C08, C10, C14, C17, C20, D01, X01, X62, X74

26

7440301

Khoa học môi trường

7440301

A00, B00, C02, C04, C08, C10, C14, C17, C20, D01, X01, X62, X74

27

7440102_TD

Công nghệ bán dẫn

7440102

A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01

28

7460108

Khoa học dữ liệu

7460108

 

 

 

A00, A05, A06, A08, A11, B00, D01, D07, D08, D84, X09, X17, X25

 

 

 

29

7480201

Công nghệ thông tin

7480201

30

7460117

Toán tin (Toán tin ứng dụng)

7460117

31

7460101_TV

Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy tiếng Việt)

7460101

32

7460101_TA

Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh)

33

7460117

Toán tin

7460117

34

7440102

Vật lý

7440102

A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01

35

7440112

Hóa học

7440112

A00, A05, A06, A11, B00, C02, C08, C10, C17, D07, X09, X62

36

7440112_KHTN

Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM

7440112

A00, A05, A06, A11, B00, C02,  C08, C10, C17, D07, X09, X62

37

7420101

Sinh học

7420101

A00, A05, A06, B00, B01, B02, B03, B04, B08, D07

38 7310501 Địa lý học
7310501 A00, B00, C02, C04, C08, C10, C14, C17, C20, D01, X01, X62, X74

39

7229030

Văn học

7229030

C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78

40

7229010

Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật

7229010

C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D66, D84, X01, X25, X70, X74, X78