Thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2026

 

TT

Mã xét tuyển

Tên chương trình, ngành, nhóm ngành xét tuyển

Mã ngành, nhóm ngành

Phương thức tuyển sinh, Tổ hợp

Link đăng ký xét tuyển trực tuyển theo phương thức học bạ

Link đặt thứ tự nguyện vọng trên cổng bộ

1

7310612

Trung Quốc học

7310612

A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07

Ấn vào đây để đăng ký xét tuyển trên hệ thống của Trường Đại học Khoa học

Ấn vào đây để đặt thứ tự Nguyện vọng trên cổng thông tin của Bộ giáo dục và Đào tạo

2

7310614

Hàn Quốc học

7310614

A07, A08, A09, AH1, AH5, AH6, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D10, D14, D15, D66, DD2, DH1, DH5, DH6, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X49, X50, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y03, Y04, Y07

3

7310630

Việt Nam học

7310630

A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07

4

7220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204

A07, A08, A09, C00, C03, C04, C14, C19, C20, D01, D04, D10, D14, D15, D20, D40, D45, D50, D55, D60, D65, D66, D71, D84, D89, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X37, X38, X53, X70, X71, X74, X75, X78, X79, X90, X91, Y07

5

7220201

Ngôn ngữ Anh

7220201

 

D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X25, X26, X78, X79

 

6

7220201GV

Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh)

7

7220201AT

Song ngữ Anh – Trung

8

7220201AH

Song ngữ Anh - Hàn

9

7220112TD

Văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam

 7220112

A07, A08, A09, C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D09, D10, D11, D12, D13, D14, D15, D66, D84, X01, X02, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53, X58, X59, X62, X63, X66, X67, X70, X71, X74, X75, X78, X79, Y07

10

7340401

Khoa học quản lý

7340401

11

7310110

Quản lý kinh tế

7310110

12

7380101

Luật

7380101

13

7380107

Luật kinh tế

7380107

14

7810101

Du lịch

7810101

15

7810103

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103

16

7810301

Quản lý Thể dục thể thao

7810301

17

7320101

Báo chí

7320101

18

7320108

Quan hệ công chúng

7320108

19

7320201

Thông tin - Thư viện

7320201

20

7760101

Công tác xã hội

7760101

21

7510401

Công nghệ kỹ thuật Hoá học

7510401

 

A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10

 

22

7720203

Hóa dược

7720203

23

7720203TD

Chăm sóc sắc đẹp từ dược liệu

24

7420201

Công nghệ sinh học

7420201

A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67

25

7850101

Quản lý Tài nguyên và Môi trường

7850101

A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A07, A08, A09, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, C03, C04, C14, D01, D07, D09, D10, D84, X01, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X17, X18, X21, X22, X25, X26, X53

26

7440301

Khoa học môi trường

7440301

27

7440102TD

Công nghệ bán dẫn

7440102

A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06

28

7460108

Khoa học dữ liệu

7460108

 

 

 

A00, A01, A02, A03, A04, A05, A06, A10, A11, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C01, C02, D01, D07, D08, D09, D10, D84, X02, X05, X06, X09, X10, X13, X14, X18, X22, X25, X26, X53

 

 

 

29

7480201

Công nghệ thông tin

7480201

30

7460117

Toán tin (Toán tin ứng dụng)

7460117

31

7460101TV

Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy tiếng Việt)

7460101

32

7460101TA

Toán học (CTĐT định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh)

33

7460117

Toán tin (CTĐT định hướng giảng dạy)

7460117

34

7440102

Vật lý

7440102

A00, A01, A02, A03, A04, A10, C01, X05, X06

35

7440112

Hóa học

7440112

A00, A05, A06, A11, B00, C02, C05, C08, D07, X09, X10

36

7440112ST

Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM

7440112

37

7420101

Sinh học

7420101

A02, B00, B01, B02, B03, B04, B08, C06, C08, C13, X13, X14, X67

38 7310501 Địa lý học
7310501 A04, A06, A07, A09, AH1, B02, C00, C04, C09, C11, C13, C20, D10, D15, D20, DH1, X21, X74

39

7229030

Văn học

7229030

C00, C03, C04, C07, C09, C10, C11, C12, C13, C14, C16, C17, C18, C19, C20, D01, D04, D11, D12, D13, D14, D15, D45, D65, D66, X01, X58, X62, X66, X70, X74, X78

40

7229010

Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật

7229010

A07, A08, AH5, C00, C03, C07, C10, C12, C19, D09, D14, D40, D65, DH5, X17, X18, X70, X71

 

Thông báo công khai Thông tin tuyển sinh đại học chính quy năm 2026

 

Đăng ký trực tuyến
Mã trường: DTZ Tư vấn Online: 0989.82.11.99